TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

royaume

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁwa.jom/ giọng máy của trình duyệt

royaume nghĩa là vương quốc, xứ.

Nghĩa của royaume

Danh từ · giống đực

  1. Vương quốc.
  2. Xứ.
    • Au royaume des aveugles,les borgnes sont roisở xứ người mù, thằng chột là vua

Dạng từ của royaume

Đi với mạo từ: un royaume · le royaume

Số nhiềuroyaumes

Cụm từ, thành ngữ với royaume

  • pas pour un royaume — (thân mật) không có giá nào đổi được
  • royaume de Dieu; royaume des cieux — thiên đường
  • royaume des morts — âm phủ
  • Royaume de Kambuja — Vương quốc Kâmpŭchéa.
  • Royaume du Cambodge — Vương quốc Campuchia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kingdom

Câu hỏi thường gặp

royaume nghĩa là gì?

royaume (danh từ) nghĩa là vương quốc, xứ.

royaume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của royaume (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.jom/.

royaume là giống đực hay giống cái?

royaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.