royaume
/ʁwa.jom/ giọng máy của trình duyệt
royaume nghĩa là vương quốc, xứ.
Nghĩa của royaume
Danh từ · giống đực
- Vương quốc.
- Xứ.
- Au royaume des aveugles,les borgnes sont roisở xứ người mù, thằng chột là vua
Dạng từ của royaume
Đi với mạo từ: un royaume · le royaume
| Số nhiều | royaumes |
Cụm từ, thành ngữ với royaume
- pas pour un royaume — (thân mật) không có giá nào đổi được
- royaume de Dieu; royaume des cieux — thiên đường
- royaume des morts — âm phủ
- Royaume de Kambuja — Vương quốc Kâmpŭchéa.
- Royaume du Cambodge — Vương quốc Campuchia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kingdom
Câu hỏi thường gặp
royaume nghĩa là gì?
royaume (danh từ) nghĩa là vương quốc, xứ.
royaume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của royaume (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.jom/.
royaume là giống đực hay giống cái?
royaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).