TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

règne

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

règne nghĩa là sự trị vì, triều đại, sự ngự trị, sự thống trị.

Nghĩa của règne

Danh từ · giống đực

  1. Sự trị vì; triều đại.
    • Le règne de Napoléontriều đại Na-pô-lê-ông
  2. Sự ngự trị; sự thống trị.
    • Le règne de la raisonsự ngự trị của lý tính
    • Le règne des banquierssự thống trị của các chủ ngân hàng
  3. Sinh vật học Giới.
    • Le règne animalgiới động vật

Dạng từ của règne

Đi với mạo từ: un règne · le règne

Số nhiềurègnes

Họ từ của règne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reign, ruling, rule (period of reigning or ruling); kingship, royalty; realm, state, kingdom; control, governance, regulation

Câu hỏi thường gặp

règne nghĩa là gì?

règne (danh từ) nghĩa là sự trị vì, triều đại, sự ngự trị, sự thống trị.

règne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của règne (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛɲ/.

règne là giống đực hay giống cái?

règne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.