roi
roi nghĩa là vua, quốc vương, chúa, chúa tể.
Nghĩa của roi
Danh từ · giống đực
- Vua, quốc vương.
- Les rois de Francecác vua nước Pháp
- Le roi du pétrolevua dầu lửa
- Chúa, chúa tể.
- Le roi chez soiông chúa trong nhà mình
- Le roi des fromageschúa pho mát, pho mát loại chúa nhất
- Le roi des imbécileskẻ chúa ngu
- Đánh bài đánh cờ con chúa, con tướng (cờ); con bài K.
- Roi de carreaucon K rô
Dạng từ của roi
Đi với mạo từ: un roi · le roi
| Số nhiều | rois |
| Giống cái | reine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roi
Đồng nghĩa
Họ từ của roi
Cụm từ, thành ngữ với roi
- la cour du roi Pétaud — nơi lộn xộn, nơi mất trật tự quá
- morceau de roi — xem morceau
- où le roi va à pied — (thân mật) ở chuồng tiêu
- plaisir de roi — thú vui đế vương
- roi de la forêt — cây sồi
- roi de la nature; roi de l'univers; roi de la création — con người
- roi des dieux — thần Giuy-pi-te
- roi de enfers — Diêm vương
- roi les mers — Hải vương, Hà bá
- roi des métaux — vàng
- roi des oiseaux — chim đại bàng
- roi de théâtre — vua phương tuồng, vua hề
- roi du désert; roi des animaux — sư tử
- travailler pour le roi de Prusse — ăn cơm nhà vác ngà voi
Câu ví dụ với roi
- La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510
- Le roi a abusé de son pouvoir. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400843
- Quand je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3153
- Le roi porte toujours une couronne. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136494
- Il était plus qu'un roi. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330274
- Le roi abusa de son pouvoir. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691719
- Il fut plus qu'un roi. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1133370
- Lorsque je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king; king; king
Câu hỏi thường gặp
roi nghĩa là gì?
roi (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương, chúa, chúa tể.
roi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roi (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa/.
roi là giống đực hay giống cái?
roi là danh từ giống đực (dùng với un, le).