TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roi

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

roi nghĩa là vua, quốc vương, chúa, chúa tể.

Nghĩa của roi

Danh từ · giống đực

  1. Vua, quốc vương.
    • Les rois de Francecác vua nước Pháp
    • Le roi du pétrolevua dầu lửa
  2. Chúa, chúa tể.
    • Le roi chez soiông chúa trong nhà mình
    • Le roi des fromageschúa pho mát, pho mát loại chúa nhất
    • Le roi des imbécileskẻ chúa ngu
  3. Đánh bài đánh cờ con chúa, con tướng (cờ); con bài K.
    • Roi de carreaucon K rô

Dạng từ của roi

Đi với mạo từ: un roi · le roi

Số nhiềurois
Giống cáireine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roi

Đồng nghĩa

Họ từ của roi

Cụm từ, thành ngữ với roi

  • la cour du roi Pétaud — nơi lộn xộn, nơi mất trật tự quá
  • morceau de roi — xem morceau
  • où le roi va à pied — (thân mật) ở chuồng tiêu
  • plaisir de roi — thú vui đế vương
  • roi de la forêt — cây sồi
  • roi de la nature; roi de l'univers; roi de la création — con người
  • roi des dieux — thần Giuy-pi-te
  • roi de enfers — Diêm vương
  • roi les mers — Hải vương, Hà bá
  • roi des métaux — vàng
  • roi des oiseaux — chim đại bàng
  • roi de théâtre — vua phương tuồng, vua hề
  • roi du désert; roi des animaux — sư tử
  • travailler pour le roi de Prusse — ăn cơm nhà vác ngà voi

Câu ví dụ với roi

  • La reine a visité le musée. Nữ hoàng tham quan viện bảo tàng.Tatoeba #431510
  • Le roi a abusé de son pouvoir. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400843
  • Quand je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3153
  • Le roi porte toujours une couronne. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136494
  • Il était plus qu'un roi. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330274
  • Le roi abusa de son pouvoir. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691719
  • Il fut plus qu'un roi. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1133370
  • Lorsque je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ king; king; king

Câu hỏi thường gặp

roi nghĩa là gì?

roi (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương, chúa, chúa tể.

roi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roi (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa/.

roi là giống đực hay giống cái?

roi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.