régalien
/ʁe.ɡa.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
régalien nghĩa là Của nhà vua.
Nghĩa của régalien
Tính từ
- Của nhà vua.
- Droit régalienquyền nhà vua
Dạng từ của régalien
| Số nhiều | régaliens |
| Giống cái | régalienne /ʁe.ɡa.ljɛn/ |
| Giống cái số nhiều | régaliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ regal, royal
Câu hỏi thường gặp
régalien nghĩa là gì?
régalien (tính từ) nghĩa là Của nhà vua.
régalien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régalien (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡa.ljɛ̃/.