TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régalien

/ʁe.ɡa.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

régalien nghĩa là Của nhà vua.

Nghĩa của régalien

Tính từ

  1. Của nhà vua.
    • Droit régalienquyền nhà vua

Dạng từ của régalien

Số nhiềurégaliens
Giống cáirégalienne /ʁe.ɡa.ljɛn/
Giống cái số nhiềurégaliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regal, royal

Câu hỏi thường gặp

régalien nghĩa là gì?

régalien (tính từ) nghĩa là Của nhà vua.

régalien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régalien (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡa.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.