régate
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡat/ giọng máy của trình duyệt
régate nghĩa là cuộc đua thuyền, cái ca vát.
Nghĩa của régate
Danh từ · giống cái
- Cuộc đua thuyền.
- Cái ca vát.
Dạng từ của régate
Đi với mạo từ: une régate · la régate
| Số nhiều | régates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regatta (boat race)
Câu hỏi thường gặp
régate nghĩa là gì?
régate (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền, cái ca vát.
régate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régate (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡat/.
régate là giống đực hay giống cái?
régate là danh từ giống cái (dùng với une, la).