TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régate

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɡat/ giọng máy của trình duyệt

régate nghĩa là cuộc đua thuyền, cái ca vát.

Nghĩa của régate

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc đua thuyền.
  2. Cái ca vát.

Dạng từ của régate

Đi với mạo từ: une régate · la régate

Số nhiềurégates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regatta (boat race)

Câu hỏi thường gặp

régate nghĩa là gì?

régate (danh từ) nghĩa là cuộc đua thuyền, cái ca vát.

régate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régate (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡat/.

régate là giống đực hay giống cái?

régate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.