TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régence

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

régence nghĩa là sự nhiếp chính, chức nhiếp chính, lịch sự.

Nghĩa của régence

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhiếp chính.
  2. Chức nhiếp chính.
  3. Thời kỳ nhiếp chính.

Tính từ

  1. Không đổi (thuộc) thời Nhiếp chính.
    • Style Régencephong cách thời Nhiếp chính
  2. Lịch sự.
    • Il est très régenceanh ta rất lịch sự

Dạng từ của régence

Đi với mạo từ: une régence · la régence

Số nhiềurégences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regency

Câu hỏi thường gặp

régence nghĩa là gì?

régence (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nhiếp chính, chức nhiếp chính, lịch sự.

régence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒɑ̃s/.

régence là giống đực hay giống cái?

régence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.