régence
régence nghĩa là sự nhiếp chính, chức nhiếp chính, lịch sự.
Nghĩa của régence
Danh từ · giống cái
- Sự nhiếp chính.
- Chức nhiếp chính.
- Thời kỳ nhiếp chính.
Tính từ
- Không đổi (thuộc) thời Nhiếp chính.
- Style Régencephong cách thời Nhiếp chính
- Lịch sự.
- Il est très régenceanh ta rất lịch sự
Dạng từ của régence
Đi với mạo từ: une régence · la régence
| Số nhiều | régences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regency
Câu hỏi thường gặp
régence nghĩa là gì?
régence (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nhiếp chính, chức nhiếp chính, lịch sự.
régence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của régence (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒɑ̃s/.
régence là giống đực hay giống cái?
régence là danh từ giống cái (dùng với une, la).