TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

régent

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

régent nghĩa là quan nhiếp chính, giáo sự, nhiếp chính.

Nghĩa của régent

Danh từ · giống đực

  1. Quan nhiếp chính.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Giáo sự.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Viên quản lý (ngân hàng, bệnh viện, nhà tế bần).

Tính từ

  1. Nhiếp chính.
    • Prince régentông hoàng nhiếp chính

Dạng từ của régent

Đi với mạo từ: un régent · le régent

Số nhiềurégents
Giống cáirégente /ʁe.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềurégentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regent

Câu hỏi thường gặp

régent nghĩa là gì?

régent (danh từ, tính từ) nghĩa là quan nhiếp chính, giáo sự, nhiếp chính.

régent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của régent (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ʒɑ̃/.

régent là giống đực hay giống cái?

régent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.