TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

royal

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁwa.jal/ giọng máy của trình duyệt

royal nghĩa là huy hoàng, đế vương.

Nghĩa của royal

Tính từ

  1. Thuộc nhà vua, của vua.
    • Palais royalcung điện nhà vua
    • Ordonnance royaledụ của vua
  2. Huy hoàng, đế vương.
    • Luxe royalsự xa hoa đế vương
  3. Hoàn toàn, triệt để.
    • Une indifférence royalesự thờ ơ triệt để

Dạng từ của royal

Số nhiềuroyaux
Giống cáiroyale
Giống cái số nhiềuroyales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với royal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ royal

Câu hỏi thường gặp

royal nghĩa là gì?

royal (tính từ) nghĩa là huy hoàng, đế vương.

royal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của royal (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.jal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.