royal
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁwa.jal/ giọng máy của trình duyệt
royal nghĩa là huy hoàng, đế vương.
Nghĩa của royal
Tính từ
- Thuộc nhà vua, của vua.
- Palais royalcung điện nhà vua
- Ordonnance royaledụ của vua
- Huy hoàng, đế vương.
- Luxe royalsự xa hoa đế vương
- Hoàn toàn, triệt để.
- Une indifférence royalesự thờ ơ triệt để
Dạng từ của royal
| Số nhiều | royaux |
| Giống cái | royale |
| Giống cái số nhiều | royales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với royal
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ royal
Câu hỏi thường gặp
royal nghĩa là gì?
royal (tính từ) nghĩa là huy hoàng, đế vương.
royal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của royal (giọng Pháp chuẩn): /ʁwa.jal/.