roué
roué nghĩa là nhừ, nhừ tử, xảo quyệt, kẻ xảo quyệt.
Nghĩa của roué
Tính từ
- Nhừ, nhừ tử.
- Roué de fatiguemệt nhừ
- être roué de coupsbị trận đòn nhừ tử
- Xảo quyệt.
- Sử học Bị cực hình bánh xe.
Danh từ · giống đực
- Kẻ xảo quyệt.
- Sử học Kẻ trác táng (đầu (thế kỷ) 18 ở Pháp).
- Sử học Người bị cực hình bánh xe.
Dạng từ của roué
| Số nhiều | roués |
| Giống cái | rouée |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roué
Trái nghĩa
Câu ví dụ với roué
- Il a été roué de coups. Anh ta bị đánh bầm dập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12697904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roué (debauched or lecherous person)
Câu hỏi thường gặp
roué nghĩa là gì?
roué (tính từ, danh từ) nghĩa là nhừ, nhừ tử, xảo quyệt, kẻ xảo quyệt.
roué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roué (giọng Pháp chuẩn): /ʁwe/.