ingénu
ingénu nghĩa là ngây thơ, chất phác, tự do, vai nữ ngây thơ.
Nghĩa của ingénu
Tính từ
- Văn học Ngây thơ, chất phác.
- Air ingénuvẻ ngây thơ
- Jeune fille ingénuecô gái ngây thơ
- Sử học Tự do.
Danh từ · giống cái
- Sân khấu Vai nữ ngây thơ.
Dạng từ của ingénu
| Số nhiều | ingénus |
| Giống cái | ingénue |
| Giống cái số nhiều | ingénues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingénu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ingénu
- Je suis ingénu. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706547
- Je suis ingénue. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ingenuous; guileless
Câu hỏi thường gặp
ingénu nghĩa là gì?
ingénu (tính từ, danh từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, tự do, vai nữ ngây thơ.
ingénu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingénu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ny/.