TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingénu

/ɛ̃.ʒe.ny/ giọng máy của trình duyệt

ingénu nghĩa là ngây thơ, chất phác, tự do, vai nữ ngây thơ.

Nghĩa của ingénu

Tính từ

  1. Văn học Ngây thơ, chất phác.
    • Air ingénuvẻ ngây thơ
    • Jeune fille ingénuecô gái ngây thơ
  2. Sử học Tự do.

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu Vai nữ ngây thơ.

Dạng từ của ingénu

Số nhiềuingénus
Giống cáiingénue
Giống cái số nhiềuingénues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingénu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ingénu

  • Je suis ingénu. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706547
  • Je suis ingénue. Tôi vô tội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1706548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ingenuous; guileless

Câu hỏi thường gặp

ingénu nghĩa là gì?

ingénu (tính từ, danh từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, tự do, vai nữ ngây thơ.

ingénu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingénu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.