ingénuité
ingénuité nghĩa là sự ngây thơ, sự chất phác, thân thế tự do.
Nghĩa của ingénuité
Danh từ · giống cái
- Sự ngây thơ, sự chất phác.
- Sử học Thân thế tự do.
Dạng từ của ingénuité
Đi với mạo từ: une ingénuité · l'ingénuité
| Số nhiều | ingénuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingénuité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ingenuousness
Câu hỏi thường gặp
ingénuité nghĩa là gì?
ingénuité (danh từ) nghĩa là sự ngây thơ, sự chất phác, thân thế tự do.
ingénuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingénuité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.nɥi.te/.
ingénuité là giống đực hay giống cái?
ingénuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).