ingénument
/ɛ̃.ʒe.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ingénument nghĩa là ngây thơ, chất phác.
Nghĩa của ingénument
Phó từ
- Ngây thơ, chất phác.
- Répondre ingénument à une questionngây thơ trả lời một câu hỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ frankly, openly; artlessly, ingenuously
Câu hỏi thường gặp
ingénument nghĩa là gì?
ingénument (phó từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác.
ingénument phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ingénument (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ny.mɑ̃/.