TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingénument

/ɛ̃.ʒe.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ingénument nghĩa là ngây thơ, chất phác.

Nghĩa của ingénument

Phó từ

  1. Ngây thơ, chất phác.
    • Répondre ingénument à une questionngây thơ trả lời một câu hỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ frankly, openly; artlessly, ingenuously

Câu hỏi thường gặp

ingénument nghĩa là gì?

ingénument (phó từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác.

ingénument phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingénument (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ny.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.