TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ingérence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.ʒe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ingérence nghĩa là sự can dự vào, sự xen vào.

Nghĩa của ingérence

Danh từ · giống cái

  1. Sự can dự vào, sự xen vào.
    • L'ingérence d'autrui dans nos affairessự can dự của người khác vào công việc của chúng ta

Dạng từ của ingérence

Đi với mạo từ: une ingérence · l'ingérence

Số nhiềuingérences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingérence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interference, meddling

Câu hỏi thường gặp

ingérence nghĩa là gì?

ingérence (danh từ) nghĩa là sự can dự vào, sự xen vào.

ingérence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ingérence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ʒe.ʁɑ̃s/.

ingérence là giống đực hay giống cái?

ingérence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.