TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roux

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁu/ giọng máy của trình duyệt

roux nghĩa là hung, đỏ hoe, có tóc hung, màu hung.

Nghĩa của roux

Tính từ

  1. Hung, đỏ hoe.
    • Barbe rousserâu hoe
  2. Có tóc hung.
    • Une femme roussemột người đàn bà có tóc hung

Danh từ · giống đực

  1. Màu hung, màu đỏ hoe.
  2. Người có tóc hung.
  3. Bếp núc Bột đảo bơ (dùng để làm quánh nước xốt).

Dạng từ của roux

Giống cáirousse
Giống cái số nhiềurousses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roux

Đồng nghĩa

Họ từ của roux

Cụm từ, thành ngữ với roux

  • lune rousse — tuần trăng úa
  • vent roux; roux vent — gió heo may
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ russet; red, ginger (refers to hair of a reddish-brown color)
  • Danh từ redhead (man); roux (a mixture of fat and flour)

Câu hỏi thường gặp

roux nghĩa là gì?

roux (tính từ, danh từ) nghĩa là hung, đỏ hoe, có tóc hung, màu hung.

roux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roux (giọng Pháp chuẩn): /ʁu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.