roux
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁu/ giọng máy của trình duyệt
roux nghĩa là hung, đỏ hoe, có tóc hung, màu hung.
Nghĩa của roux
Tính từ
- Hung, đỏ hoe.
- Barbe rousserâu hoe
- Có tóc hung.
- Une femme roussemột người đàn bà có tóc hung
Danh từ · giống đực
- Màu hung, màu đỏ hoe.
- Người có tóc hung.
- Bếp núc Bột đảo bơ (dùng để làm quánh nước xốt).
Dạng từ của roux
| Giống cái | rousse |
| Giống cái số nhiều | rousses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roux
Đồng nghĩa
Họ từ của roux
Cụm từ, thành ngữ với roux
- lune rousse — tuần trăng úa
- vent roux; roux vent — gió heo may
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ russet; red, ginger (refers to hair of a reddish-brown color)
- Danh từ redhead (man); roux (a mixture of fat and flour)
Câu hỏi thường gặp
roux nghĩa là gì?
roux (tính từ, danh từ) nghĩa là hung, đỏ hoe, có tóc hung, màu hung.
roux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roux (giọng Pháp chuẩn): /ʁu/.