rouge
rouge nghĩa là đỏ.
Nghĩa của rouge
Danh từ · giống đực
- Đỏ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Le chapeau rouge va bien avec sa robe.Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
- Le feu est passé au rouge.Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
Dạng từ của rouge
Đi với mạo từ: un rouge · le rouge
| Số nhiều | rouges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rouge
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rouge
- rouge à lèvres — Cây son, son môi.
Câu ví dụ với rouge
- Le chapeau rouge va bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #547864
- L'affaire est dans le rouge. Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938362
- Le feu est passé au rouge. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1469637
- Le feu de circulation est passé au rouge. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4591507
- Tous les feus étaient au rouge. Tất cả đèn giao thông đều bật đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4873032
- Notre professeur mange une pomme rouge. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8842302
- Combien pour ce chapeau rouge ? Cái mũ đỏ này mấy tiền vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11396
- Ce chapeau rouge s'accorde bien avec sa robe. Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ red (of a red color); red (left-wing, socialist); a supporter of the Republican Party
- Danh từ red
- Danh từ rouge, blush (makeup applied to the cheeks)
Câu hỏi thường gặp
rouge nghĩa là gì?
rouge (danh từ) nghĩa là đỏ.
rouge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouge (giọng Pháp chuẩn): /ʁuʒ/.
rouge là giống đực hay giống cái?
rouge là danh từ giống đực (dùng với un, le).