rouflaquette
danh từ giống cái (f)
/ʁu.fla.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
rouflaquette nghĩa là món tóc mai cong.
Nghĩa của rouflaquette
Danh từ · giống cái
- Món tóc mai cong.
Dạng từ của rouflaquette
Đi với mạo từ: une rouflaquette · la rouflaquette
| Số nhiều | rouflaquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sideburn
Câu hỏi thường gặp
rouflaquette nghĩa là gì?
rouflaquette (danh từ) nghĩa là món tóc mai cong.
rouflaquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouflaquette (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.fla.kɛt/.
rouflaquette là giống đực hay giống cái?
rouflaquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).