rouquin
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁu.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
rouquin nghĩa là tóc hung, người tóc hung, rượu vang đỏ.
Nghĩa của rouquin
Tính từ
- Thân mật (có) tóc hung.
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người tóc hung.
- Thân mật Rượu vang đỏ.
Dạng từ của rouquin
| Số nhiều | rouquins |
| Giống cái | rouquine /ʁu.kin/ |
| Giống cái số nhiều | rouquines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ginger; red-headed
- Danh từ redhead, ginger; red wine
Câu hỏi thường gặp
rouquin nghĩa là gì?
rouquin (tính từ, danh từ) nghĩa là tóc hung, người tóc hung, rượu vang đỏ.
rouquin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouquin (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.kɛ̃/.