TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roupillon

danh từ giống đực (m)
/ʁu.pi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

roupillon nghĩa là giấc ngủ.

Nghĩa của roupillon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Giấc ngủ.
    • Piquer un roupillonngủ một giấc

Dạng từ của roupillon

Đi với mạo từ: un roupillon · le roupillon

Số nhiềuroupillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sleep, a nap

Câu hỏi thường gặp

roupillon nghĩa là gì?

roupillon (danh từ) nghĩa là giấc ngủ.

roupillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roupillon (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.pi.jɔ̃/.

roupillon là giống đực hay giống cái?

roupillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.