ré
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe/ giọng máy của trình duyệt
ré nghĩa là rê.
Nghĩa của ré
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Rê.
Dạng từ của ré
Đi với mạo từ: un ré · le ré
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ re, the note 'D'
- Tiền tố re-
Câu hỏi thường gặp
ré nghĩa là gì?
ré (danh từ) nghĩa là rê.
ré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ré (giọng Pháp chuẩn): /ʁe/.
ré là giống đực hay giống cái?
ré là danh từ giống đực (dùng với un, le).