TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ré

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ré nghĩa là rê.

Nghĩa của ré

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Rê.

Dạng từ của ré

Đi với mạo từ: un ré · le ré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ re, the note 'D'
  • Tiền tố re-

Câu hỏi thường gặp

ré nghĩa là gì?

ré (danh từ) nghĩa là rê.

ré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ré (giọng Pháp chuẩn): /ʁe/.

ré là giống đực hay giống cái?

ré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.