réa
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.a/ giọng máy của trình duyệt
réa nghĩa là bánh ròng rọc.
Nghĩa của réa
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Bánh ròng rọc.
Dạng từ của réa
Đi với mạo từ: un réa · le réa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intensive care
Câu hỏi thường gặp
réa nghĩa là gì?
réa (danh từ) nghĩa là bánh ròng rọc.
réa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réa (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a/.
réa là giống đực hay giống cái?
réa là danh từ giống đực (dùng với un, le).