réabonnement
réabonnement nghĩa là Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.
Nghĩa của réabonnement
Danh từ · giống đực
- Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.
Dạng từ của réabonnement
Đi với mạo từ: un réabonnement · le réabonnement
| Số nhiều | réabonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renewal of a subscription
Câu hỏi thường gặp
réabonnement nghĩa là gì?
réabonnement (danh từ) nghĩa là Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.
réabonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réabonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.bɔn.mɑ̃/.
réabonnement là giống đực hay giống cái?
réabonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).