TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réabonnement

danh từ giống đực (m)
/ʁe.a.bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

réabonnement nghĩa là Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.

Nghĩa của réabonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.

Dạng từ của réabonnement

Đi với mạo từ: un réabonnement · le réabonnement

Số nhiềuréabonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renewal of a subscription

Câu hỏi thường gặp

réabonnement nghĩa là gì?

réabonnement (danh từ) nghĩa là Sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục đặt mua; sự tiếp tục thuê bao.

réabonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réabonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.bɔn.mɑ̃/.

réabonnement là giống đực hay giống cái?

réabonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.