règlement
règlement nghĩa là sự giải quyết, sự thanh toán.
Nghĩa của règlement
Danh từ · giống đực
- Sự giải quyết.
- Règlement d'un conflitsự giải quyết một vụ tranh chấp
- Sự thanh toán.
- Règlement d'une dettesự thanh toán
- Règlement d'une dettesự thanh toán một món nợ
- Quy chế, điều quy định, điều lệ.
- Règlements de policenhững điều quy định của công an
- Règlement d'une associationđiều lệ một hội
Dạng từ của règlement
Đi với mạo từ: un règlement · le règlement
| Số nhiều | règlements |
Họ từ của règlement
Cụm từ, thành ngữ với règlement
- reglement intérieur — nội quy
Câu ví dụ với règlement
- Le règlement scolaire exige le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1692594
- Le règlement de l'école prévoit le port d'un uniforme par les élèves. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rules, regulations; payment
Câu hỏi thường gặp
règlement nghĩa là gì?
règlement (danh từ) nghĩa là sự giải quyết, sự thanh toán.
règlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của règlement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.ɡlə.mɑ̃/.
règlement là giống đực hay giống cái?
règlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).