TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

règle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

règle nghĩa là quy tắc, thước kẻ.

Nghĩa của règle

Danh từ · giống cái

  1. Quy tắc.
    • Les règles de la grammairequy tắc ngữ pháp
    • Règle de trois(toán học) quy tắc tam suất
    • Règle de similitudequy tắc biến đổi đồng dạng
    • Règle de la diagonalequy tắc đường chéo
    • Règle d'exclusionquy tắc loại trừ
    • Règle généralequy tắc chung
  2. Thước kẻ.
    • Règle à calculthước tính, thước lôgarit
    • Règle flexiblethước mềm, thước uốn cong được
    • Règle de nivellementthước lấy chuẩn mực
    • Règle diviséethước tỉ lệ
    • Règle skiascopiquethước soi bóng con ngươi
  3. Thể lệ.
    • Les règles du footballthể lệ bóng đá
  4. Kỷ luật, trật tự.
    • Rétablir la règle dans une écolelập lại kỷ luật trong nhà trường
  5. Khuôn mẫu, mẫu mực.
    • Servir de règledùng làm khuôn mẫu
  6. Số nhiều Kinh nguyệt.
    • Avoir ses règlescó kinh nguyệt, thấy tháng

Dạng từ của règle

Đi với mạo từ: une règle · la règle

Số nhiềurègles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với règle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với règle

  • c'est la règle — lẽ phải thế
  • en bonne règle — đúng phép
  • en règle — đúng thủ tục, theo lẽ chung
  • être de règle — hợp lẽ, phải phép

Câu ví dụ với règle

  • Une législature dure, en règle générale, quatre ans. Một khóa quốc hội, nói chung, có thời hạn bốn năm.Tatoeba #952532
  • Le monde suit une règle d'or : Quiconque possède l'or écrit les règles. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548723
  • La règle d'or mondiale : C'est celui qui a l'or qui décide de la règle. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019796
  • Elle est douée pour contourner les règles. Cô ấy giỏi lách luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856449
  • Il a enfreint les règles. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2343442
  • Il enfreignit les règles. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2343444
  • Suivez les règles ! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532184
  • Suis les règles ! Làm theo các quy tắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3532186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule, regulation; rule, period of ruling; ruler (for measuring length); period, menstruation

Câu hỏi thường gặp

règle nghĩa là gì?

règle (danh từ) nghĩa là quy tắc, thước kẻ.

règle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của règle (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛɡl/.

règle là giống đực hay giống cái?

règle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.