TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réglementaire

/ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

réglementaire nghĩa là Thuộc quy chế.

Nghĩa của réglementaire

Tính từ

  1. Thuộc quy chế.
    • Pouvoir réglementairequyền đặt quy chế, quyền lập quy
  2. Đúng quy chế, hợp cách.
    • Ce certificat n'est pas réglementairechứng chỉ này không hợp cách

Dạng từ của réglementaire

Số nhiềuréglementaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ regulatory; related to regulations

Câu hỏi thường gặp

réglementaire nghĩa là gì?

réglementaire (tính từ) nghĩa là Thuộc quy chế.

réglementaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réglementaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.