réglage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡlaʒ/ giọng máy của trình duyệt
réglage nghĩa là sự kẻ dòng, sự điều chỉnh.
Nghĩa của réglage
Danh từ · giống đực
- Sự kẻ dòng.
- Le réglage du papiersự kẻ dòng giấy
- Sự điều chỉnh.
- Le réglage d'une machinesự điều chỉnh một cỗ máy
- Réglage d'artilleriesự điều chỉnh hoả lực pháo
- Réglage à action dérivéesự điều chỉnh có tác dụng phụ
- Réglage visuel/réglage manuelsự điều chỉnh bằng mắt/sự điều chỉnh bằng tay
- Réglage approximatifsự điều chỉnh phỏng chừng
- Réglage en cascadessự điều chỉnh từng nấc
Dạng từ của réglage
Đi với mạo từ: un réglage · le réglage
| Số nhiều | réglages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjustment, tuning; ruling; setting
Câu hỏi thường gặp
réglage nghĩa là gì?
réglage (danh từ) nghĩa là sự kẻ dòng, sự điều chỉnh.
réglage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réglage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡlaʒ/.
réglage là giống đực hay giống cái?
réglage là danh từ giống đực (dùng với un, le).