TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réglage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.ɡlaʒ/ giọng máy của trình duyệt

réglage nghĩa là sự kẻ dòng, sự điều chỉnh.

Nghĩa của réglage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kẻ dòng.
    • Le réglage du papiersự kẻ dòng giấy
  2. Sự điều chỉnh.
    • Le réglage d'une machinesự điều chỉnh một cỗ máy
    • Réglage d'artilleriesự điều chỉnh hoả lực pháo
    • Réglage à action dérivéesự điều chỉnh có tác dụng phụ
    • Réglage visuel/réglage manuelsự điều chỉnh bằng mắt/sự điều chỉnh bằng tay
    • Réglage approximatifsự điều chỉnh phỏng chừng
    • Réglage en cascadessự điều chỉnh từng nấc

Dạng từ của réglage

Đi với mạo từ: un réglage · le réglage

Số nhiềuréglages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjustment, tuning; ruling; setting

Câu hỏi thường gặp

réglage nghĩa là gì?

réglage (danh từ) nghĩa là sự kẻ dòng, sự điều chỉnh.

réglage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réglage (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɡlaʒ/.

réglage là giống đực hay giống cái?

réglage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.