fossé
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.se/ giọng máy của trình duyệt
fossé nghĩa là hào, rãnh, miền trũng, hố trũng.
Nghĩa của fossé
Danh từ · giống đực
- Hào, rãnh, mương.
- Địa lý, địa chất Miền trũng, hố trũng.
- Fossé tectoniquemiền trũng kiến tạo
- Nghĩa bóng Hố chia cắt.
- Cette querelle creusa un fossé entre euxsự cãi cọ ấy đào một cái hố chia cắt giữa họ với nhau
Dạng từ của fossé
Đi với mạo từ: un fossé · le fossé
| Số nhiều | fossés |
Cụm từ, thành ngữ với fossé
- sauter le fossé — quyết liều; (thân mật) lập gia đình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ditch; trench; moat
Câu hỏi thường gặp
fossé nghĩa là gì?
fossé (danh từ) nghĩa là hào, rãnh, miền trũng, hố trũng.
fossé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fossé (giọng Pháp chuẩn): /fo.se/.
fossé là giống đực hay giống cái?
fossé là danh từ giống đực (dùng với un, le).