TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fossé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fo.se/ giọng máy của trình duyệt

fossé nghĩa là hào, rãnh, miền trũng, hố trũng.

Nghĩa của fossé

Danh từ · giống đực

  1. Hào, rãnh, mương.
  2. Địa lý, địa chất Miền trũng, hố trũng.
    • Fossé tectoniquemiền trũng kiến tạo
  3. Nghĩa bóng Hố chia cắt.
    • Cette querelle creusa un fossé entre euxsự cãi cọ ấy đào một cái hố chia cắt giữa họ với nhau

Dạng từ của fossé

Đi với mạo từ: un fossé · le fossé

Số nhiềufossés

Cụm từ, thành ngữ với fossé

  • sauter le fossé — quyết liều; (thân mật) lập gia đình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ditch; trench; moat

Câu hỏi thường gặp

fossé nghĩa là gì?

fossé (danh từ) nghĩa là hào, rãnh, miền trũng, hố trũng.

fossé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossé (giọng Pháp chuẩn): /fo.se/.

fossé là giống đực hay giống cái?

fossé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.