TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fossoyeur

danh từ giống đực (m)
/fo.swa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fossoyeur nghĩa là người đào huyệt, người đào mồ chôn.

Nghĩa của fossoyeur

Danh từ · giống đực

  1. Người đào huyệt.
  2. Nghĩa bóng Người đào mồ chôn.
    • Les fossoyeurs d'un régimenhững người đào mồ chôn một chế độ

Dạng từ của fossoyeur

Đi với mạo từ: un fossoyeur · le fossoyeur

Số nhiềufossoyeurs
Giống cáifossoyeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravedigger; destroyer of something, someone who has ruined something, someone who has put an end to something

Câu hỏi thường gặp

fossoyeur nghĩa là gì?

fossoyeur (danh từ) nghĩa là người đào huyệt, người đào mồ chôn.

fossoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fossoyeur (giọng Pháp chuẩn): /fo.swa.jœʁ/.

fossoyeur là giống đực hay giống cái?

fossoyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.