TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dingue

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

dingue nghĩa là điên, người điên.

Nghĩa của dingue

Tính từ

  1. Thông tục Điên.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người điên.

Dạng từ của dingue

Số nhiềudingues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dingue

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với dingue

  • Ça me rend dingue. Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #487344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mad, crazy, nuts; incredible, unbelievable
  • Danh từ madman, maniac

Câu hỏi thường gặp

dingue nghĩa là gì?

dingue (tính từ, danh từ) nghĩa là điên, người điên.

dingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dingue (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.