dingue
dingue nghĩa là điên, người điên.
Nghĩa của dingue
Tính từ
- Thông tục Điên.
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Người điên.
Dạng từ của dingue
| Số nhiều | dingues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dingue
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với dingue
- Ça me rend dingue. Nó khiến tôi bị điên (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #487344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mad, crazy, nuts; incredible, unbelievable
- Danh từ madman, maniac
Câu hỏi thường gặp
dingue nghĩa là gì?
dingue (tính từ, danh từ) nghĩa là điên, người điên.
dingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dingue (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃ɡ/.