dingo
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
dingo nghĩa là chó rừng úc, người điên, điên.
Nghĩa của dingo
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chó rừng úc.
- Thân mật Người điên.
Tính từ
- Thân mật Điên.
Dạng từ của dingo
Đi với mạo từ: un dingo · le dingo
| Số nhiều | dingos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mad, crazy, nuts; obsessed, infatuated with
- Danh từ dingo, wild Australian dog
Câu hỏi thường gặp
dingo nghĩa là gì?
dingo (danh từ, tính từ) nghĩa là chó rừng úc, người điên, điên.
dingo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dingo (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.ɡo/.
dingo là giống đực hay giống cái?
dingo là danh từ giống đực (dùng với un, le).