TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dingo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

dingo nghĩa là chó rừng úc, người điên, điên.

Nghĩa của dingo

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chó rừng úc.
  2. Thân mật Người điên.

Tính từ

  1. Thân mật Điên.

Dạng từ của dingo

Đi với mạo từ: un dingo · le dingo

Số nhiềudingos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mad, crazy, nuts; obsessed, infatuated with
  • Danh từ dingo, wild Australian dog

Câu hỏi thường gặp

dingo nghĩa là gì?

dingo (danh từ, tính từ) nghĩa là chó rừng úc, người điên, điên.

dingo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dingo (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.ɡo/.

dingo là giống đực hay giống cái?

dingo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.