TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cintré

/sɛ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

cintré nghĩa là điên.

Nghĩa của cintré

Tính từ

  1. Thông tục Điên.

Dạng từ của cintré

Số nhiềucintrés
Giống cáicintrée
Giống cái số nhiềucintrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cintré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ curved; fitted (clothes); crazy, nuts

Câu hỏi thường gặp

cintré nghĩa là gì?

cintré (tính từ) nghĩa là điên.

cintré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cintré (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.