TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farfelu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.fə.ly/ giọng máy của trình duyệt

farfelu nghĩa là kỳ cục, ngông.

Nghĩa của farfelu

Tính từ

  1. Kỳ cục, ngông.
    • Projet farfeludự án kỳ cục

Dạng từ của farfelu

Số nhiềufarfelus
Giống cáifarfelue
Giống cái số nhiềufarfelues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farfelu

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eccentric, scatty; ridiculous, harebrained

Câu hỏi thường gặp

farfelu nghĩa là gì?

farfelu (tính từ) nghĩa là kỳ cục, ngông.

farfelu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farfelu (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.fə.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.