TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ridicule

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.di.kyl/ giọng máy của trình duyệt

ridicule nghĩa là nực cười, chẳng là bao, người buồn cười, cái nực cười.

Nghĩa của ridicule

Tính từ

  1. Nực cười.
    • Dire des choses ridiculesnói những điều nực cười
  2. Chẳng là bao.
    • Une somme ridiculemột số tiền chẳng là bao

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người buồn cười.
  2. Cái nực cười.
  3. Trò buồn cười.
    • Peindre les ridicules de son tempsmiêu tả những trò buồn cười của thời đại

Dạng từ của ridicule

Số nhiềuridicules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridicule

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ridicule

  • tourner en ridicule — làm cho thành trò cười, chế giễu

Câu ví dụ với ridicule

  • Son histoire était trop ridicule pour que quiconque y croie. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #331961
  • Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6635958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ridiculous (all meanings)
  • Danh từ ridicule; absurd

Câu hỏi thường gặp

ridicule nghĩa là gì?

ridicule (tính từ, danh từ) nghĩa là nực cười, chẳng là bao, người buồn cười, cái nực cười.

ridicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ridicule (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.di.kyl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.