ridicule
ridicule nghĩa là nực cười, chẳng là bao, người buồn cười, cái nực cười.
Nghĩa của ridicule
Tính từ
- Nực cười.
- Dire des choses ridiculesnói những điều nực cười
- Chẳng là bao.
- Une somme ridiculemột số tiền chẳng là bao
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ, nghĩa cũ Người buồn cười.
- Cái nực cười.
- Trò buồn cười.
- Peindre les ridicules de son tempsmiêu tả những trò buồn cười của thời đại
Dạng từ của ridicule
| Số nhiều | ridicules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridicule
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ridicule
- tourner en ridicule — làm cho thành trò cười, chế giễu
Câu ví dụ với ridicule
- Son histoire était trop ridicule pour que quiconque y croie. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.Tatoeba #331961
- Quel concept ridicule ! Thật là một khái niệm buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6635958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ridiculous (all meanings)
- Danh từ ridicule; absurd
Câu hỏi thường gặp
ridicule nghĩa là gì?
ridicule (tính từ, danh từ) nghĩa là nực cười, chẳng là bao, người buồn cười, cái nực cười.
ridicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ridicule (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.di.kyl/.