ridiculement
/ʁi.di.kyl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ridiculement nghĩa là nực cười.
Nghĩa của ridiculement
Phó từ
- Nực cười.
- Accoutré ridiculementăn mặc nực cười
- Không có nghĩa lý gì.
- Salaire ridiculement baslương thấp không có nghĩa lý gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ ridiculously
Câu hỏi thường gặp
ridiculement nghĩa là gì?
ridiculement (phó từ) nghĩa là nực cười.
ridiculement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ridiculement (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.di.kyl.mɑ̃/.