TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rider

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.de/ giọng máy của trình duyệt

rider nghĩa là làm nhăn, làm gợn.

Nghĩa của rider

Ngoại động từ

  1. Làm nhăn.
    • Le chagrin ride le frontsự buồn rầu làm nhăn trán
  2. Làm gợn.
    • Le vent ride la surface de l'eaugió làm gợn mặt nước
  3. Hàng hải Căng (dây siết buồm).

Chia động từ rider

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: ridéHiện tại phân từ: ridant

Hiện tại présent

  • je ride
  • tu rides
  • il/elle ride
  • nous ridons
  • vous ridez
  • ils/elles rident

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai ridé
  • tu as ridé
  • il/elle a ridé
  • nous avons ridé
  • vous avez ridé
  • ils/elles ont ridé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je ridais
  • tu ridais
  • il/elle ridait
  • nous ridions
  • vous ridiez
  • ils/elles ridaient

Tương lai đơn futur simple

  • je riderai
  • tu rideras
  • il/elle ridera
  • nous riderons
  • vous riderez
  • ils/elles rideront

Điều kiện conditionnel présent

  • je riderais
  • tu riderais
  • il/elle riderait
  • nous riderions
  • vous rideriez
  • ils/elles rideraient

Giả định subjonctif présent

  • que je ride
  • que tu rides
  • qu'il/elle ride
  • que nous ridions
  • que vous ridiez
  • qu'ils/elles rident

Quá khứ đơn passé simple

  • je ridai
  • tu ridas
  • il/elle rida
  • nous ridâmes
  • vous ridâtes
  • ils/elles ridèrent

Mệnh lệnh impératif

  • ride (tu)
  • ridons (nous)
  • ridez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wrinkle; to ripple
  • Động từ to ride

Câu hỏi thường gặp

rider nghĩa là gì?

rider (ngoại động từ) nghĩa là làm nhăn, làm gợn.

rider phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rider (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.de/.

Chia động từ rider ở thì hiện tại thế nào?

je ride, tu rides, il/elle ride, nous ridons, vous ridez, ils/elles rident.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.