ridelle
danh từ giống cái (f)
/ʁi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
ridelle nghĩa là lá chắn thành xe.
Nghĩa của ridelle
Danh từ · giống cái
- Lá chắn thành xe (xe bò, xe tải).
Dạng từ của ridelle
Đi với mạo từ: une ridelle · la ridelle
| Số nhiều | ridelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the slatted side of a truck, carriage etc.
Câu hỏi thường gặp
ridelle nghĩa là gì?
ridelle (danh từ) nghĩa là lá chắn thành xe.
ridelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ridelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.dɛl/.
ridelle là giống đực hay giống cái?
ridelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).