TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ridelle

danh từ giống cái (f)
/ʁi.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

ridelle nghĩa là lá chắn thành xe.

Nghĩa của ridelle

Danh từ · giống cái

  1. Lá chắn thành xe (xe bò, xe tải).

Dạng từ của ridelle

Đi với mạo từ: une ridelle · la ridelle

Số nhiềuridelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the slatted side of a truck, carriage etc.

Câu hỏi thường gặp

ridelle nghĩa là gì?

ridelle (danh từ) nghĩa là lá chắn thành xe.

ridelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ridelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.dɛl/.

ridelle là giống đực hay giống cái?

ridelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.