rideau
/ʁi.do/ giọng máy của trình duyệt
rideau nghĩa là màn, tấm cửa.
Nghĩa của rideau
Danh từ · giống đực
- Màn.
- Rideau de fenêtremàn cửa sổ
- Un rideau de fuméemột màn khói
- Baisser le rideau(sân khấu) hạ màn
- Tấm cửa (lò sưởi, đập nước).
- rideau de ferrèm sắt (ở trước của các cửa hàng)
- tirer le rideau sur(nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa
Dạng từ của rideau
Đi với mạo từ: un rideau · le rideau
| Số nhiều | rideaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curtain (woven fabric to cover, e.g., windows); blind (cover for windows); curtain, veil (something keeping another in secret)
Câu hỏi thường gặp
rideau nghĩa là gì?
rideau (danh từ) nghĩa là màn, tấm cửa.
rideau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rideau (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.do/.
rideau là giống đực hay giống cái?
rideau là danh từ giống đực (dùng với un, le).