TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rideau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.do/ giọng máy của trình duyệt

rideau nghĩa là màn, tấm cửa.

Nghĩa của rideau

Danh từ · giống đực

  1. Màn.
    • Rideau de fenêtremàn cửa sổ
    • Un rideau de fuméemột màn khói
    • Baisser le rideau(sân khấu) hạ màn
  2. Tấm cửa (lò sưởi, đập nước).
    • rideau de ferrèm sắt (ở trước của các cửa hàng)
    • tirer le rideau sur(nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa

Dạng từ của rideau

Đi với mạo từ: un rideau · le rideau

Số nhiềurideaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curtain (woven fabric to cover, e.g., windows); blind (cover for windows); curtain, veil (something keeping another in secret)

Câu hỏi thường gặp

rideau nghĩa là gì?

rideau (danh từ) nghĩa là màn, tấm cửa.

rideau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rideau (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.do/.

rideau là giống đực hay giống cái?

rideau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.