ride
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁid/ giọng máy của trình duyệt
ride nghĩa là nếp nhăn, gợn sóng.
Nghĩa của ride
Danh từ · giống cái
- Nếp nhăn.
- Visage sillonné de ridesmặt đầy nếp nhăn
- Gợn sóng.
- Le vent forme des rides sur l'eaugió tạo nên những gợn sóng trên mặt nước
- Hàng hải dây siết buồm.
Dạng từ của ride
Đi với mạo từ: une ride · la ride
| Số nhiều | rides |
Họ từ của ride
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrinkle, line (on face etc.); ripple; ridge
Câu hỏi thường gặp
ride nghĩa là gì?
ride (danh từ) nghĩa là nếp nhăn, gợn sóng.
ride phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ride (giọng Pháp chuẩn): /ʁid/.
ride là giống đực hay giống cái?
ride là danh từ giống cái (dùng với une, la).