TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ride

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁid/ giọng máy của trình duyệt

ride nghĩa là nếp nhăn, gợn sóng.

Nghĩa của ride

Danh từ · giống cái

  1. Nếp nhăn.
    • Visage sillonné de ridesmặt đầy nếp nhăn
  2. Gợn sóng.
    • Le vent forme des rides sur l'eaugió tạo nên những gợn sóng trên mặt nước
  3. Hàng hải dây siết buồm.

Dạng từ của ride

Đi với mạo từ: une ride · la ride

Số nhiềurides

Họ từ của ride

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrinkle, line (on face etc.); ripple; ridge

Câu hỏi thường gặp

ride nghĩa là gì?

ride (danh từ) nghĩa là nếp nhăn, gợn sóng.

ride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ride (giọng Pháp chuẩn): /ʁid/.

ride là giống đực hay giống cái?

ride là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.