TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ridé

/ʁi.de/ giọng máy của trình duyệt

ridé nghĩa là có nếp nhăn, nhăn nheo, gợn sóng.

Nghĩa của ridé

Tính từ

  1. Có nếp nhăn, nhăn nheo.
    • Visage ridémặt nhăn nheo
    • Fruit ridéquả cây nhăn nheo
    • Fumées ridées(săn bắn) phân nhăn nheo (của hươu già)
  2. Gợn sóng.
    • Surface ridée de l'eaumặt nước gợn sóng

Dạng từ của ridé

Số nhiềuridés
Giống cáiridée
Giống cái số nhiềuridées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wrinkled

Câu hỏi thường gặp

ridé nghĩa là gì?

ridé (tính từ) nghĩa là có nếp nhăn, nhăn nheo, gợn sóng.

ridé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ridé (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.