ridé
/ʁi.de/ giọng máy của trình duyệt
ridé nghĩa là có nếp nhăn, nhăn nheo, gợn sóng.
Nghĩa của ridé
Tính từ
- Có nếp nhăn, nhăn nheo.
- Visage ridémặt nhăn nheo
- Fruit ridéquả cây nhăn nheo
- Fumées ridées(săn bắn) phân nhăn nheo (của hươu già)
- Gợn sóng.
- Surface ridée de l'eaumặt nước gợn sóng
Dạng từ của ridé
| Số nhiều | ridés |
| Giống cái | ridée |
| Giống cái số nhiều | ridées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrinkled
Câu hỏi thường gặp
ridé nghĩa là gì?
ridé (tính từ) nghĩa là có nếp nhăn, nhăn nheo, gợn sóng.
ridé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ridé (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.de/.