TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rien

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rien nghĩa là không có gì, gì, cái gì, điều không ra gì.

Nghĩa của rien

Đại từ

  1. Không có gì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je n'ai rien de mieux à faire.Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.

Danh từ · cả hai giống

  1. Gì, cái gì, điều gì.
    • Y-a-t-il rien de si ridicule?có cái gì nực cười như thế không?
  2. Điều không ra gì.
    • Se fâcher de riengiận dỗi về điều không ra gì
  3. Không gì cả.
    • Je n'ai rien vutôi không nhìn thấy gì cả
    • Que faites-vous? - RienAnh làm gì thế? - Không (làm) gì cả
  4. Điều chẳng ra gì, chuyện chẳng ra gì, chuyện tầm phào.
    • Un rien lui fait peurchuyện chẳng ra gì cũng làm cho nó sợ
    • Perdre son temps à des riensmất thì giờ vào những chuyện tầm phào

Phó từ

  1. Thông tục Rất.
    • Il fait rien froid ce matinsáng nay rất lạnh
    • Il est rien malin, celui-làlão ấy là rất láu cá

Dạng từ của rien

Số nhiềuriens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rien

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của rien

Cụm từ, thành ngữ với rien

  • cela ne fait rien — điều d 8 ó không quan trọng gì; không hề gì
  • ce n'est pas pour rien que — không phải là không có lý do
  • ce n'est pas rien — (thân mật) không phải là không quan trọng đâu
  • ce n'est rien — không quan trọng gì; không hề gì
  • c'est deux, trois fois rien — việc đó chẳng có nghĩa lý gì
  • c'est mieux que rien — việc đó cũng khá đấy
  • c'est moins que rien — không đáng gì, không đáng kể
  • c'est pour rien — như cho không
  • c'est tout ou rien — được ăn cả ngã về không
  • comme si de rien n'était — xem être
  • de rien — không có gì ạ; không ra gì
    • Homme de rienngười không ra gì
  • de rien du tout — không có nghĩa gì, không đáng gì, không ra gì
  • en moins de rien — xem moins
  • en rien — về bất cứ mặt nào
    • Sans gêner en rien son actionkhông cản trở sự hoạt động của anh ấy về bất cứ mặt nào
  • il n'en est rien — không phải thế, không đúng thế
  • n'avoir rien — không có tí gì, túng kiết
  • n'avoir rien de — không có tính chất của, đâu phải như
    • Elle n'a rien d'une ingénuecô ấy đâu phải như một người ngây thơ
  • ne ressembler à rien — không có hình thù gì
  • ne rien dire — (thân mật) không gợi gì, không gây hứng thú gì
  • ne rien faire; ne faire rien — chẳng làm ăn gì, lười biếng
  • ne servir à rien; ne servir de rien — hoàn toàn vô ích, không ích lợi gì
  • n'être rien — không có địa vị gì; không quan trọng gì
  • n'être rien à quelqu'un — không có họ hàng gì với ai
  • en n'y peut rien — không làm được gì nữa
  • pour rien — không được gì, vô ích; vô cớ; không mất gì, không phải trả đồng nào; phải trả rất ít tiền
  • qui ne risque rien n'a rien — không có gan làm thì chẳng được gì
  • rien à dire — không còn nói gì nữa
  • rien de moins — xem moins
  • rien de plus — không có gì hơn nữa, không có gì thêm nữa
  • rien de rien — hoàn toàn không có gì
  • rien du tout — chẳng có gì cả
  • rien que — chỉ có
  • rien que cala! — (đùa cợt, hài hước) nhiều thế!
  • rien que d'y penser — chỉ nghĩ đến thế (cũng) đã
  • si peu que rien — xem peu
  • comme un rien — dễ dàng, như không
  • en un rien de temps — chỉ trong chốc lát, trong nháy mắt
  • pour un rien — vì một lý do không nghĩa lý gì
  • un rien — hơi
    • Costume un rien trop grandbộ quần áo hơi rộng
  • un rien du tout (rien-du-tout) — kẻ không ra gì

Câu ví dụ với rien

  • Rien n'est beau que le vrai. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #3295
  • Je n'ai rien de mieux à faire. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #3267
  • Tu ne lui as rien dit ? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #3642
  • Je ne veux rien à boire. Tôi không muốn uống gì cả.Tatoeba #407113
  • Je ne ferai cela pour rien au monde ! Không đời nào tôi sẽ làm điều đó!Tatoeba #575162
  • Ne fais rien à moitié. Đừng làm cái gì nửa vời.Tatoeba #9646
  • Cela ne mena à rien. Cái đó không dẫn tới đâu.Tatoeba #336704
  • La neige a disparu en un rien de temps. Tuyết đã biến mất trong khoảnh khắc.Tatoeba #427772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ nothing; anything
  • Danh từ a nothing

Câu hỏi thường gặp

rien nghĩa là gì?

rien (đại từ, danh từ, phó từ) nghĩa là không có gì, gì, cái gì, điều không ra gì.

rien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rien (giọng Pháp chuẩn): /ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.