TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rictus

danh từ giống đực (m)
/ʁik.tys/ giọng máy của trình duyệt

rictus nghĩa là sự nhếch mép, sự cười nhăn.

Nghĩa của rictus

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhếch mép.
    • Un rictus moqueurmột cái nhếch mép chế nhạo
  2. Y học Sự cười nhăn.

Dạng từ của rictus

Đi với mạo từ: un rictus · le rictus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rictus; grimace

Câu hỏi thường gặp

rictus nghĩa là gì?

rictus (danh từ) nghĩa là sự nhếch mép, sự cười nhăn.

rictus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rictus (giọng Pháp chuẩn): /ʁik.tys/.

rictus là giống đực hay giống cái?

rictus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.