rictus
danh từ giống đực (m)
/ʁik.tys/ giọng máy của trình duyệt
rictus nghĩa là sự nhếch mép, sự cười nhăn.
Nghĩa của rictus
Danh từ · giống đực
- Sự nhếch mép.
- Un rictus moqueurmột cái nhếch mép chế nhạo
- Y học Sự cười nhăn.
Dạng từ của rictus
Đi với mạo từ: un rictus · le rictus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rictus; grimace
Câu hỏi thường gặp
rictus nghĩa là gì?
rictus (danh từ) nghĩa là sự nhếch mép, sự cười nhăn.
rictus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rictus (giọng Pháp chuẩn): /ʁik.tys/.
rictus là giống đực hay giống cái?
rictus là danh từ giống đực (dùng với un, le).