farfadet
danh từ giống đực (m)
/faʁ.fa.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
farfadet nghĩa là yêu tinh.
Nghĩa của farfadet
Danh từ · giống đực
- Yêu tinh.
Dạng từ của farfadet
Đi với mạo từ: un farfadet · le farfadet
| Số nhiều | farfadets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farfadet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elf, leprechaun (or similar small demon); red sprite
Câu hỏi thường gặp
farfadet nghĩa là gì?
farfadet (danh từ) nghĩa là yêu tinh.
farfadet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farfadet (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.fa.dɛ/.
farfadet là giống đực hay giống cái?
farfadet là danh từ giống đực (dùng với un, le).