TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lutin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

lutin nghĩa là yêu tinh, trẻ tinh nghịch, tinh quái.

Nghĩa của lutin

Danh từ · giống đực

  1. Yêu tinh.
  2. Trẻ tinh nghịch, tinh quái.
    • Air lutinvẻ tinh nghịch

Dạng từ của lutin

Đi với mạo từ: un lutin · le lutin

Số nhiềulutins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imp, elf, pixie

Câu hỏi thường gặp

lutin nghĩa là gì?

lutin (danh từ) nghĩa là yêu tinh, trẻ tinh nghịch, tinh quái.

lutin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lutin (giọng Pháp chuẩn): /ly.tɛ̃/.

lutin là giống đực hay giống cái?

lutin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.