lutin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
lutin nghĩa là yêu tinh, trẻ tinh nghịch, tinh quái.
Nghĩa của lutin
Danh từ · giống đực
- Yêu tinh.
- Trẻ tinh nghịch, tinh quái.
- Air lutinvẻ tinh nghịch
Dạng từ của lutin
Đi với mạo từ: un lutin · le lutin
| Số nhiều | lutins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imp, elf, pixie
Câu hỏi thường gặp
lutin nghĩa là gì?
lutin (danh từ) nghĩa là yêu tinh, trẻ tinh nghịch, tinh quái.
lutin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lutin (giọng Pháp chuẩn): /ly.tɛ̃/.
lutin là giống đực hay giống cái?
lutin là danh từ giống đực (dùng với un, le).