TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luthérien

/ly.te.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

luthérien nghĩa là Xem luthérianisme.

Nghĩa của luthérien

Tính từ

  1. Xem luthérianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tín đồ đạo Lu-te.

Dạng từ của luthérien

Số nhiềuluthériens
Giống cáiluthérienne /ly.te.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềuluthériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Lutheran (related to the Lutheran church)
  • Danh từ Lutheran (member of the Lutheran church)

Câu hỏi thường gặp

luthérien nghĩa là gì?

luthérien (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem luthérianisme.

luthérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luthérien (giọng Pháp chuẩn): /ly.te.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.