TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantaisiste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.tɛ.zist/ giọng máy của trình duyệt

fantaisiste nghĩa là ngông, phóng túng, người ngông, người phóng túng.

Nghĩa của fantaisiste

Tính từ

  1. Ngông, phóng túng; bông lông.
    • Peintre fantaisistehọa sĩ phóng túng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ngông, người phóng túng.
  2. Nghệ sĩ quán rượu (ca hát, kể chuyện).

Dạng từ của fantaisiste

Số nhiềufantaisistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantaisiste

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fantaisiste

  • hypothèse fantaisiste — giả thuyết bông lông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fanciful
  • Danh từ music hall / variety artist

Câu hỏi thường gặp

fantaisiste nghĩa là gì?

fantaisiste (tính từ, danh từ) nghĩa là ngông, phóng túng, người ngông, người phóng túng.

fantaisiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantaisiste (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tɛ.zist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.