fantaisiste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.tɛ.zist/ giọng máy của trình duyệt
fantaisiste nghĩa là ngông, phóng túng, người ngông, người phóng túng.
Nghĩa của fantaisiste
Tính từ
- Ngông, phóng túng; bông lông.
- Peintre fantaisistehọa sĩ phóng túng
Danh từ · cả hai giống
- Người ngông, người phóng túng.
- Nghệ sĩ quán rượu (ca hát, kể chuyện).
Dạng từ của fantaisiste
| Số nhiều | fantaisistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantaisiste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fantaisiste
- hypothèse fantaisiste — giả thuyết bông lông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fanciful
- Danh từ music hall / variety artist
Câu hỏi thường gặp
fantaisiste nghĩa là gì?
fantaisiste (tính từ, danh từ) nghĩa là ngông, phóng túng, người ngông, người phóng túng.
fantaisiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fantaisiste (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tɛ.zist/.