TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taré

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ta.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

taré nghĩa là có tì có tật.

Nghĩa của taré

Tính từ

  1. Có tì có tật.
    • Cheval tarécon ngựa có tật
    • Régime taréchế độ có tật, chế độ bại hoại

Dạng từ của taré

Số nhiềutarés
Giống cáitarée
Giống cái số nhiềutarées

Câu ví dụ với taré

  • Vous conduisez comme un taré ! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #490666
  • Espèce de taré ! Điên rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956601

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crazy, barking, mad

Câu hỏi thường gặp

taré nghĩa là gì?

taré (tính từ) nghĩa là có tì có tật.

taré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taré (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.