taré
taré nghĩa là có tì có tật.
Nghĩa của taré
Tính từ
- Có tì có tật.
- Cheval tarécon ngựa có tật
- Régime taréchế độ có tật, chế độ bại hoại
Dạng từ của taré
| Số nhiều | tarés |
| Giống cái | tarée |
| Giống cái số nhiều | tarées |
Câu ví dụ với taré
- Vous conduisez comme un taré ! Bạn đang lái xe cứ như một kẻ điên vậy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #490666
- Espèce de taré ! Điên rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956601
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crazy, barking, mad
Câu hỏi thường gặp
taré nghĩa là gì?
taré (tính từ) nghĩa là có tì có tật.
taré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taré (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁe/.