TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tas

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ta/ giọng máy của trình duyệt

tas nghĩa là đống, hàng đống, hàng lô.

Nghĩa của tas

Danh từ · giống đực

  1. Đống.
    • Un tas d'orduresmột đống rác
  2. Thân mật Hàng đống, hàng lô.
    • Un tas de mensongeshàng lô điều nói dối
  3. Kiến trúc Hiện trường.
    • Tailler les pierres sur le tasđẽo đá tại hiện trường

Dạng từ của tas

Đi với mạo từ: un tas · le tas

Họ từ của tas

Cụm từ, thành ngữ với tas

  • crier famine sur un tas de blé — xem blé
  • grève sur le tas — cuộc bãi công tại nơi làm việc
  • prendre sur le tas — bắt được quả tang
  • se mettre en tas — thu mình lại
  • taper dans le tas — đánh lung tung tha hồ mà lấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heap, pile, a great many; thing

Câu hỏi thường gặp

tas nghĩa là gì?

tas (danh từ) nghĩa là đống, hàng đống, hàng lô.

tas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tas (giọng Pháp chuẩn): /ta/.

tas là giống đực hay giống cái?

tas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.