TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tasmanien

/tas.ma.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tasmanien nghĩa là Thuộc đảo Ta-xma-ni (úc).

Nghĩa của tasmanien

Tính từ

  1. Thuộc đảo Ta-xma-ni (úc).

Dạng từ của tasmanien

Số nhiềutasmaniens
Giống cáitasmanienne
Giống cái số nhiềutasmaniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tasmanian (native or inhabitant of the state of Tasmania, Australia) (usually male)
  • Tính từ Tasmanian

Câu hỏi thường gặp

tasmanien nghĩa là gì?

tasmanien (tính từ) nghĩa là Thuộc đảo Ta-xma-ni (úc).

tasmanien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tasmanien (giọng Pháp chuẩn): /tas.ma.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.