TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tassage

danh từ giống đực (m)
/tasaʒ/ giọng máy của trình duyệt

tassage nghĩa là sự chèn.

Nghĩa của tassage

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự chèn (đối thủ).

Dạng từ của tassage

Đi với mạo từ: un tassage · le tassage

Câu hỏi thường gặp

tassage nghĩa là gì?

tassage (danh từ) nghĩa là sự chèn.

tassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tassage (giọng Pháp chuẩn): /tasaʒ/.

tassage là giống đực hay giống cái?

tassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.