tasse
tasse nghĩa là tách, chén, túi da.
Nghĩa của tasse
Danh từ · giống cái
- Tách, chén.
- Tasse de porcelainechén sứ
- Une tasse de thémột chén nước trà
- Sử học Túi da (đeo ở thắt lưng).
Dạng từ của tasse
Đi với mạo từ: une tasse · la tasse
| Số nhiều | tasses |
Họ từ của tasse
Cụm từ, thành ngữ với tasse
- boire à la grande tasse — xem boire
- boire une tasse, boire la tasse — (thân mật) bị uống nước (khi tắm)
- la grande tasse — (thân mật) biển cả
- tasse de thé — Tách trà.
Câu ví dụ với tasse
- Et si vous me faisiez une tasse de thé ? Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?Tatoeba #10921
- Que dites-vous d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703903
- Que dis-tu d'une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1703904
- J'ai apporté une tasse de café. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982975
- Ce n'est pas ma tasse de thé. Đây không phải cốc trà của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3926741
- Voulez-vous une tasse de café ? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5945
- Quelle tasse est la vôtre ? Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555138
- Quelle tasse est la tienne ? Tách nào của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cup; cupful
Câu hỏi thường gặp
tasse nghĩa là gì?
tasse (danh từ) nghĩa là tách, chén, túi da.
tasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tasse (giọng Pháp chuẩn): /tas/.
tasse là giống đực hay giống cái?
tasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).