TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tassement

danh từ giống đực (m)
/tas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tassement nghĩa là sự lún.

Nghĩa của tassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lún.
    • Tassement provoquant des ruptures dans un mursự lún gây rạn nứt trên tường

Dạng từ của tassement

Đi với mạo từ: un tassement · le tassement

Số nhiềutassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piling up (coming together in a pile)

Câu hỏi thường gặp

tassement nghĩa là gì?

tassement (danh từ) nghĩa là sự lún.

tassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tassement (giọng Pháp chuẩn): /tas.mɑ̃/.

tassement là giống đực hay giống cái?

tassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.